測微粘度儀 trắc vi niêm độ nghi Hán Việt: trắc vi niêm độ nghi Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 微 (vi) + 粘 (niêm) + 度 (độ) + 儀 (nghi)Hán Việttrắc vi niêm độ nghiCấu tạo測 + 微 + 粘 + 度 + 儀 · trắc + vi + niêm + độ + nghi nghĩa thành phần: trắc + vi + niêm + độ + nghi Nghĩa EngCihui microviscometer