測速發電機 trắc tốc phát điện ki Hán Việt: trắc tốc phát điện ki Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 速 (tốc) + 發 (phát) + 電 (điện) + 機 (ki)Hán Việttrắc tốc phát điện kiCấu tạo測 + 速 + 發 + 電 + 機 · trắc + tốc + phát + điện + ki nghĩa thành phần: trắc + tốc + phát + điện + ki Nghĩa EngCihui tachogenerator