測銀比重計 trắc ngân bỉ trọng kế Hán Việt: trắc ngân bỉ trọng kế Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 銀 (ngân) + 比 (bỉ) + 重 (trọng) + 計 (kế)Hán Việttrắc ngân bỉ trọng kếCấu tạo測 + 銀 + 比 + 重 + 計 · trắc + ngân + bỉ + trọng + kế nghĩa thành phần: trắc + ngân + bỉ + trọng + kế Nghĩa EngCihui argentometer