渭川

wèi chuānvị xuyên

Hán Việt: vị xuyên · Pinyin: wèi chuān

Tổng quan

XUYÊN Vị Xuyên (thuộc Hà Giang, Bắc Việt Nam)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即渭水。亦泛指渭水流域。 2.乐曲名。

Cấu tạo: 渭 (vị) + 川 (xuyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Vị Xuyên (thuộc Hà Giang, Bắc Việt Nam)。 越南地名。屬於河江省份。
  • Tần suất từ XUYÊN Vị Xuyên (thuộc Hà Giang, Bắc Việt Nam); Vị Xuyên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即渭水。亦泛指渭水流域。 2.乐曲名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

川党 · 川军 · 川剧 · 川外 · 川崎 · 川普 · 川木 · 川汇