港元

gǎng yuáncảng nguyên

Hán Việt: cảng nguyên · Pinyin: gǎng yuán

Tổng quan

đô la Hồng Kông

Cấu tạo: 港 (cảng) + 元 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đô la Hồng Kông
  • Tần suất từ đô la Hồng Kông

Eng

  • Cihui Hong Kong dollar
  • Tần suất từ Hong Kong dollar

Đức

  • Handedict Hongkong-Dollar, HK$ (Zähl, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

元代 · 元件 · 元兇 · 元光 · 元军 · 元凶 · 元勋 · 元勲