元代

yuán dàinguyên đại

Hán Việt: nguyên đại · Pinyin: yuán dài

Tổng quan

triều Nguyên hoặc triều Mông Cổ (1279-1368)

Cấu tạo: 元 (nguyên) + 代 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà Nguyên
  • Tần suất từ triều Nguyên hoặc triều Mông Cổ (1279-1368)
  • Biên soạn 元代 uándài* n. Yuan dynasty (1279-1368)

Eng

  • JMdict Yuan dynasty (of China; 1271-1368)
  • JMdict Yüan dynasty
  • JMdict Mongol dynasty
  • Cihui the Yuan or Mongol dynasty (1279-1368)
  • Tần suất từ 元代 uándài* n. Yuan dynasty (1279-1368)

ja

  • JMdict 元代(げんだい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

代为 · 代书 · 代云 · 代人 · 代代 · 代价 · 代位 · 代使