渴望做某事 khát vọng tố mỗ sự Hán Việt: khát vọng tố mỗ sự Tổng quan Cấu tạo: 渴 (khát) + 望 (vọng) + 做 (tố) + 某 (mỗ) + 事 (sự)Hán Việtkhát vọng tố mỗ sựCấu tạo渴 + 望 + 做 + 某 + 事 · khát + vọng + tố + mỗ + sự nghĩa thành phần: khát + vọng + tố + mỗ + sự Nghĩa EngCihui ache with desire do sth