遊刃有餘地

yóu rèn yǒu yú dì du nhận hữu dư địa

Hán Việt: du nhận hữu dư địa · Pinyin: yóu rèn yǒu yú dì

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (nhận) + (hữu) + (dư) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刀刃运转于骨节空隙中,在有回旋的余地。比喻工作熟练,有实际经验,解决问题毫不费事。