游戏中轮到 yóu xì zhōng lún dào·du hí trung luân đáo Hán Việt: du hí trung luân đáo · Pinyin: yóu xì zhōng lún dào Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 戲 (hí) + 中 (trung) + 輪 (luân) + 到 (đáo)Pinyinyóu xì zhōng lún dàoHán Việtdu hí trung luân đáoTừ loạiđộngCấu tạo遊 + 戲 + 中 + 輪 + 到 · du + hí + trung + luân + đáo nghĩa thành phần: du + hí + trung + luân + đáo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đến lượtĐứcHandedict ziehen Từ liên quan Gần nghĩa游戏人间 · 游戏三昧 · 游戏主机 · 游戏手把 · 游戏手柄 · 游戏时间 · 游戏设备 · 遊戲三昧