遊戲製造商 yóu xì zhì zào shāng · du hí chế tạo thương Hán Việt: du hí chế tạo thương · Pinyin: yóu xì zhì zào shāng Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 戲 (hí) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 商 (thương)Pinyinyóu xì zhì zào shāngHán Việtdu hí chế tạo thươngCấu tạo遊 + 戲 + 製 + 造 + 商 · du + hí + chế + tạo + thương nghĩa thành phần: du + hí + chế + tạo + thương