游戏池 yóu xì chí·du hí trì Hán Việt: du hí trì · Pinyin: yóu xì chí Tổng quan bể bơi trẻ em Cấu tạo: 游 (du) + 戲 (hí) + 池 (trì)Pinyinyóu xì chíHán Việtdu hí trìTừ loạidanhCấu tạo游 + 戲 + 池 · du + hí + trì nghĩa thành phần: du + hí + trì Nghĩa ViệtCihui bể nôngEngCihui paddling pool; wading pool Từ liên quan Gần nghĩa游戏场 · 游戏室 · 游戏机 · 游戏王 · 游戏说 · 游戏人间 · 游戏三昧 · 游戏