游戏王

yóu xì wángdu hí vương

Hán Việt: du hí vương · Pinyin: yóu xì wáng

Tổng quan

Yu-Gi-Oh!

Cấu tạo: 遊 (du) + 戲 (hí) + 王 (vương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Yu-Gi-Oh!
  • Tần suất từ Yu-Gi-Oh!

Eng

  • Cihui Yu-Gi-Oh!
  • Tần suất từ Yu-Gi-Oh!

Đức

  • Handedict Yu-Gi-Oh! (Eig, Spiel)

Từ liên quan

Gần nghĩa

游戏场 · 游戏室 · 游戏机 · 游戏池 · 游戏说 · 游戏人间 · 游戏三昧 · 游戏