游戏室

yóu xì shìdu hí thất

Hán Việt: du hí thất · Pinyin: yóu xì shì

Tổng quan

phòng chơi

Cấu tạo: 遊 (du) + 戲 (hí) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Phòng chơi
  • Google Alex v6 phòng game
  • VietPhrases phòng chơi
  • Tần suất từ phòng chơi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi playroom

Eng

  • Tần suất từ playroom

Đức

  • Handedict Spielzimmer

Từ liên quan

Gần nghĩa

游戏场 · 游戏机 · 游戏池 · 游戏王 · 游戏说 · 游戏人间 · 游戏三昧 · 游戏