游手好闲 du thủ hảo nhàn Hán Việt: du thủ hảo nhàn Tổng quan Cấu tạo: 游 (du) + 手 (thủ) + 好 (hảo) + 闲 (nhàn)Hán Việtdu thủ hảo nhànCấu tạo游 + 手 + 好 + 闲 · du + thủ + hảo + nhàn nghĩa thành phần: du + thủ + hảo + nhàn Từ liên quan Từ đồng nghĩa好逸恶劳