好逸惡勞

hào yì wù láo hảo dật ác lao

Hán Việt: hảo dật ác lao · Pinyin: hào yì wù láo

Tổng quan

ưa nhàn hạ ghét lao động (thành ngữ)

Cấu tạo: (hảo) + (dật) + (ác) + (lao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ưa nhàn hạ ghét lao động (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逸:安逸;恶:讨厌、憎恨。贪图安逸,厌恶劳动。
  • Tân Hoa Tự Điển 贪图安逸,厌恶劳动。
  • Tân Hoa Tự Điển 逸安逸;恶讨厌、憎恨。贪图安逸,厌恶劳动。

Eng

  • CC-CEDICT to love ease and comfort and hate work (idiom)
  • Cihui 好逸惡勞 àoyìwùláo f.e. love ease and hate work

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

养尊处优 · 吊儿郎当 · 游手好闲

Từ trái nghĩa

不辞辛劳