遊手好閒
du thủ hảo gian
Hán Việt: du thủ hảo gian · Pinyin: yóu shǒu hào xián
Tổng quan
ăn không ngồi rồi
Nghĩa
Việt
- Cihui ăn không ngồi rồi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指人游荡懒散,不愿参加劳动。
- Tân Hoa Tự Điển 好闲荡;懒散;不干活游手好闲之徒|在家游手好闲,横草不拿,竖草不拈。
Eng
- CC-CEDICT to idle about
- Cihui 游手好閑 óushǒuhàoxián f.e. idle about; loaf