游行的队伍

du hành đích đội ngũ

Hán Việt: du hành đích đội ngũ

Tổng quan

Cấu tạo: 遊 (du) + 行 (hành) + 的 (đích) + 隊 (đội) + 伍 (ngũ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đoàn diễu hành

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi parading procession

Eng

  • Cihui parading procession

Từ liên quan

Gần nghĩa

游行圣歌 · 游行领队 · 游行示威 · 游行乐队 · 游行亚目 · 游行队伍 · 队伍没被弄乱 · 遊行 <cm>