游行领队

du hành lĩnh đội

Hán Việt: du hành lĩnh đội

Tổng quan

(tôn giáo) thầy tử tế, người phụ trách tiếp tân (trường đại học)

Cấu tạo: 遊 (du) + 行 (hành) + 領 (lĩnh) + 隊 (đội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người dẫn đoàn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi beadle

Từ liên quan

Gần nghĩa

游行圣歌 · 游行的 · 游行者 · 遊行經 · 游行示威 · 游行乐队 · 游行亚目 · 游行队伍