渾古 hún gǔ·hồn cổ Hán Việt: hồn cổ · Pinyin: hún gǔ Tổng quan thật thà chất phác 新华 · Tân Hoa Đại lục 浑厚古朴所刻印章疏密有致,苍劲~。 Cấu tạo: 渾 (hồn) + 古 (cổ)Pinyinhún gǔHán Việthồn cổTừ loạitínhCấu tạo渾 + 古 · hồn + cổ nghĩa thành phần: hồn + cổ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chất phác Từ liên quan Gần nghĩa古丈 · 古麗 · 古義 · 古書 · 古事 · 古交 · 古人 · 古今