古交

gǔ jiāocổ giao

Hán Việt: cổ giao · Pinyin: gǔ jiāo

Tổng quan

Cổ Giao, thành phố cấp huyện ở Thái Nguyên 太原[Tai4 yuan2], Sơn Tây

Cấu tạo: 古 (cổ) + 交 (giao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cổ Giao, thành phố cấp huyện ở Thái Nguyên 太原, Sơn Tây

Eng

  • Cihui see 古交市

Đức

  • Handedict Gujiao (Stadt in Shanxi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

古交市 · 交与 · 交並 · 交九 · 交互 · 交付 · 交代 · 交会