湖面溫水層 hồ diện ôn thủy tằng Hán Việt: hồ diện ôn thủy tằng Tổng quan Cấu tạo: 湖 (hồ) + 面 (diện) + 溫 (ôn) + 水 (thủy) + 層 (tằng)Hán Việthồ diện ôn thủy tằngCấu tạo湖 + 面 + 溫 + 水 + 層 · hồ + diện + ôn + thủy + tằng nghĩa thành phần: hồ + diện + ôn + thủy + tằng Nghĩa EngCihui epilimnion