湟潦 hoàng lạo Hán Việt: hoàng lạo Tổng quan Cấu tạo: 湟 (hoàng) + 潦 (lạo)Hán Việthoàng lạoCấu tạo湟 + 潦 · hoàng + lạo nghĩa thành phần: hoàng + lạo Từ liên quan Gần nghĩa湟中 · 湟水 · 湟源 · 湟鱼 · 潦倒 · 潦草 · 湟中县 · 湟源县