湫学 jiǎo xué·tưu học Hán Việt: tưu học · Pinyin: jiǎo xué Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指学识寡陋之人。 Cấu tạo: 湫 (tưu) + 學 (học)Pinyinjiǎo xuéHán Việttưu họcCấu tạo湫 + 學 · tưu + học nghĩa thành phần: tưu + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指学识寡陋之人。 Từ liên quan Gần nghĩa学业 · 学乖 · 学习 · 学人 · 学会 · 学位 · 学养 · 学分