湯姆費爾頓 tāng mǔ fèi ěr dùn · thang mỗ phí nhĩ đốn Hán Việt: thang mỗ phí nhĩ đốn · Pinyin: tāng mǔ fèi ěr dùn Tổng quan Cấu tạo: 湯 (thang) + 姆 (mỗ) + 費 (phí) + 爾 (nhĩ) + 頓 (đốn)Pinyintāng mǔ fèi ěr dùnHán Việtthang mỗ phí nhĩ đốnCấu tạo湯 + 姆 + 費 + 爾 + 頓 · thang + mỗ + phí + nhĩ + đốn nghĩa thành phần: thang + mỗ + phí + nhĩ + đốn