湯瑪斯巴赫 tāng mǎ sī bā hè · thang mã tư ba hách Hán Việt: thang mã tư ba hách · Pinyin: tāng mǎ sī bā hè Tổng quan Cấu tạo: 湯 (thang) + 瑪 (mã) + 斯 (tư) + 巴 (ba) + 赫 (hách)Pinyintāng mǎ sī bā hèHán Việtthang mã tư ba háchCấu tạo湯 + 瑪 + 斯 + 巴 + 赫 · thang + mã + tư + ba + hách nghĩa thành phần: thang + mã + tư + ba + hách