濕壓乾印刷 shī yā gān yìn shuà · thấp áp kiền ấn xoát Hán Việt: thấp áp kiền ấn xoát · Pinyin: shī yā gān yìn shuà Tổng quan Cấu tạo: 濕 (thấp) + 壓 (áp) + 乾 (kiền) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)Pinyinshī yā gān yìn shuàHán Việtthấp áp kiền ấn xoátCấu tạo濕 + 壓 + 乾 + 印 + 刷 · thấp + áp + kiền + ấn + xoát nghĩa thành phần: thấp + áp + kiền + ấn + xoát