湿度学

thấp độ học

Hán Việt: thấp độ học

Tổng quan

khoa nghiên cứu độ ẩm không khí

Cấu tạo: 溼 (thấp) + 度 (độ) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ẩm học

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hygrology

Từ liên quan

Gần nghĩa

湿度计 · 湿度 · 湿度测定 · 湿度计的 · 溼度 · 湿度器 · 湿度图 · 湿度表