湿度计

shī dù jìthấp độ kế

Hán Việt: thấp độ kế · Pinyin: shī dù jì

Tổng quan

KẾ ẩm độ kế; dụng cụ đo độ ẩm

Cấu tạo: 濕 (thấp) + 度 (độ) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẩm độ kế: dụng cụ đo độ ẩm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi humidiometer

Đức

  • Handedict Feuchtigkeitsanzeiger

Từ liên quan

Gần nghĩa

湿度计的 · 湿度学 · 濕度計 · 湿度 · 湿度测定 · 湿度器 · 湿度图 · 湿度表