湿润液处理系统

shī rùn yè chǔ lǐ xì tǒngthấp nhuận dịch xử lí hệ thống

Hán Việt: thấp nhuận dịch xử lí hệ thống · Pinyin: shī rùn yè chǔ lǐ xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 濕 (thấp) + 潤 (nhuận) + 液 (dịch) + 處 (xử) + 理 (lí) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống xử lý ẩm

Đức

  • Handedict Feuchtwasseraufbereitungsanlage (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统分析和设计 · 系统性红斑狼疮 · 系统的标记过程 · 系统程式编制員 · 系统资料汇流排 · 系统保安软件 · 系统出现错误 · 系统分析专家