溼肉伴乾柴
thấp nhục bạn kiền sài
Hán Việt: thấp nhục bạn kiền sài · Pinyin: shī ròu bàn gān chái
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容拷打。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"湿肉伴干柴"。 2.谓挨棒打。
Hán Việt: thấp nhục bạn kiền sài · Pinyin: shī ròu bàn gān chái