潰敵如決河
hội địch như quyết hà
Hán Việt: hội địch như quyết hà · Pinyin: kuì dí rú jué hé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 溃:散,乱。溃败的敌人像河水冲决堤坝一样。
Hán Việt: hội địch như quyết hà · Pinyin: kuì dí rú jué hé