濺起的水花
tiên khởi đích thủy hoa
Hán Việt: tiên khởi đích thủy hoa · Pinyin: jiàn qǐ de shuǐ huā
Tổng quan
Cấu tạo: 濺 (tiên) + 起 (khởi) + 的 (đích) + 水 (thủy) + 花 (hoa)
Hán Việt: tiên khởi đích thủy hoa · Pinyin: jiàn qǐ de shuǐ huā
Cấu tạo: 濺 (tiên) + 起 (khởi) + 的 (đích) + 水 (thủy) + 花 (hoa)