溏洩 đường tiết Hán Việt: đường tiết Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"溏泄"。亦作"溏泻"。 2.轻度腹泻。 Cấu tạo: 溏 (đường) + 泄 (tiết)Hán Việtđường tiếtTừ loạidanhCấu tạo溏 + 泄 · đường + tiết nghĩa thành phần: đường + tiết Từ liên quan Gần nghĩa泄出 · 泄劲 · 泄勁 · 泄密 · 泄底 · 泄怒 · 泄恨 · 泄愤