泄底

xiè dǐduệ để

Hán Việt: duệ để · Pinyin: xiè dǐ

Tổng quan

tiết lộ nội tình

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.泄漏底细。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

洩露祕密隱情。如:「沒想到竟因一張發票而洩底,枉費他用盡心思,極力掩飾。」

Cấu tạo: 洩 (duệ) + 底 (để)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lộ tẩy
  • Google Alex v6 tiết lộ nội tình
  • VietPhrases lòi đuôi; lộ mặt; để lộ nội tình
  • Tần suất từ lộ tẩy; lòi đuôi; lộ mặt; để lộ nội tình; lòi đuôi; lộ mặt; để lộ nội tình
  • Biên soạn 泄底 ièdǐ v.o. reveal the inside story

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 洩露祕密隱情。如:「沒想到竟因一張發票而洩底,枉費他用盡心思,極力掩飾。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.泄漏底细。

Eng

  • Cihui to divulge the inside story
  • Tần suất từ 泄底 ièdǐ v.o. reveal the inside story

Từ liên quan

Gần nghĩa

底下 · 底事 · 底价 · 底價 · 底冊 · 底册 · 底切 · 底土