溔顥 yǎo hào Pinyin: yǎo hào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.水无际貌。亦指大水。 Cấu tạo: 溔 + 顥 (hạo)Pinyinyǎo hàoCấu tạo溔 + 顥 Từ liên quan Gần nghĩa顥暹 · 顥鑒 · 溔溔 · 顥天 · 顥氣 · 顥汗 · 顥清 · 顥然