準備戰鬥的

chuẩn bị chiến đấu đích

Hán Việt: chuẩn bị chiến đấu đích

Tổng quan

Cấu tạo: (chuẩn) + (bị) + (chiến) + (đấu) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui embattled