準充分就業

chuẩn sung phân tựu nghiệp

Hán Việt: chuẩn sung phân tựu nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (chuẩn) + (sung) + (phân) + (tựu) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 準充分就業 hǔnchōngfèn jiùyè n. quasi-full employment