準及物動詞 chuẩn cập vật động từ Hán Việt: chuẩn cập vật động từ Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 及 (cập) + 物 (vật) + 動 (động) + 詞 (từ)Hán Việtchuẩn cập vật động từCấu tạo準 + 及 + 物 + 動 + 詞 · chuẩn + cập + vật + động + từ nghĩa thành phần: chuẩn + cập + vật + động + từ Nghĩa EngCihui 準及物動詞 hǔnjíwù dòngcí n. <lg.> pseudo-transitive verb