準噶爾翼龍

zhǔn gá ěr yì lóng chuẩn cát nhĩ dực long

Hán Việt: chuẩn cát nhĩ dực long · Pinyin: zhǔn gá ěr yì lóng

Tổng quan

Dsungaripterus (một chi thằn lằn bay)

Cấu tạo: (chuẩn) + (cát) + (nhĩ) + (dực) + (long)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Dsungaripterus (một chi thằn lằn bay)

Eng

  • CC-CEDICT Dsungaripterus (genus of pterosaur)
  • Cihui Dsungaripterus (genus of pterosaur)