準敏感性的
chuẩn mẫn cảm tính đích
Hán Việt: chuẩn mẫn cảm tính đích · Pinyin: zhǔn mǐn gǎn xìng de
Tổng quan
Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 敏 (mẫn) + 感 (cảm) + 性 (tính) + 的 (đích)
Hán Việt: chuẩn mẫn cảm tính đích · Pinyin: zhǔn mǐn gǎn xìng de
Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 敏 (mẫn) + 感 (cảm) + 性 (tính) + 的 (đích)