準格爾煤礦

zhǔn gé ěr méi kuàng chuẩn cách nhĩ môi quáng

Hán Việt: chuẩn cách nhĩ môi quáng · Pinyin: zhǔn gé ěr méi kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (chuẩn) + (cách) + (nhĩ) + (môi) + (quáng)