準格爾煤礦
chuẩn cách nhĩ môi quáng
Hán Việt: chuẩn cách nhĩ môi quáng · Pinyin: zhǔn gé ěr méi kuàng
Tổng quan
Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 格 (cách) + 爾 (nhĩ) + 煤 (môi) + 礦 (quáng)
Hán Việt: chuẩn cách nhĩ môi quáng · Pinyin: zhǔn gé ěr méi kuàng
Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 格 (cách) + 爾 (nhĩ) + 煤 (môi) + 礦 (quáng)