準確無誤地 zhǔn què wú wù dì · chuẩn xác vô ngộ địa Hán Việt: chuẩn xác vô ngộ địa · Pinyin: zhǔn què wú wù dì Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 確 (xác) + 無 (vô) + 誤 (ngộ) + 地 (địa)Pinyinzhǔn què wú wù dìHán Việtchuẩn xác vô ngộ địaCấu tạo準 + 確 + 無 + 誤 + 地 · chuẩn + xác + vô + ngộ + địa nghĩa thành phần: chuẩn + xác + vô + ngộ + địa Nghĩa EngCihui like clockwork