準確的情報
chuẩn xác đích tình báo
Hán Việt: chuẩn xác đích tình báo
Tổng quan
tình báo chuẩn xác
Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 確 (xác) + 的 (đích) + 情 (tình) + 報 (báo)
Nghĩa
Việt
- Cihui tình báo chuẩn xác
Hán Việt: chuẩn xác đích tình báo
tình báo chuẩn xác
Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 確 (xác) + 的 (đích) + 情 (tình) + 報 (báo)