準禁治產者

chuẩn cấm trì sản giả

Hán Việt: chuẩn cấm trì sản giả

Tổng quan

Cấu tạo: (chuẩn) + (cấm) + (trì) + (sản) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 準禁治產者 hǔnjìnzhìchǎnzhě n. <law> quasi-incompetent person