溜人的溝子 Tổng quan Cấu tạo: 溜 + 人 (nhân) + 的 (đích) + 溝 (câu) + 子 (tử)Cấu tạo溜 + 人 + 的 + 溝 + 子 Nghĩa EngCihui 溜人的溝子 iū rén de gōuzi v.p. <topo.> flatter a person