溜瞅着眼兒

Tổng quan

Cấu tạo: + (thu) + (trứ) + (nhãn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 溜瞅著眼兒 iūqiuzhe yǎnr f.e. <topo.> with furtive glance