溝中的死水 câu trung đích tử thủy Hán Việt: câu trung đích tử thủy Tổng quan Cấu tạo: 溝 (câu) + 中 (trung) + 的 (đích) + 死 (tử) + 水 (thủy)Hán Việtcâu trung đích tử thủyCấu tạo溝 + 中 + 的 + 死 + 水 · câu + trung + đích + tử + thủy nghĩa thành phần: câu + trung + đích + tử + thủy Nghĩa EngCihui ditchwater