溝渠掃污機 câu cừ tảo ô ki Hán Việt: câu cừ tảo ô ki Tổng quan xem crowd Cấu tạo: 溝 (câu) + 渠 (cừ) + 掃 (tảo) + 污 (ô) + 機 (ki)Hán Việtcâu cừ tảo ô kiCấu tạo溝 + 渠 + 掃 + 污 + 機 · câu + cừ + tảo + ô + ki nghĩa thành phần: câu + cừ + tảo + ô + ki Nghĩa ViệtCihui xem crowd