溝紋耐久性 câu văn nại cửu tính Hán Việt: câu văn nại cửu tính Tổng quan (kỹ thuật) tính chịu gấp uốn Cấu tạo: 溝 (câu) + 紋 (văn) + 耐 (nại) + 久 (cửu) + 性 (tính)Hán Việtcâu văn nại cửu tínhCấu tạo溝 + 紋 + 耐 + 久 + 性 · câu + văn + nại + cửu + tính nghĩa thành phần: câu + văn + nại + cửu + tính Nghĩa ViệtCihui (kỹ thuật) tính chịu gấp uốn