溢呼次數計 dật hô thứ sổ kế Hán Việt: dật hô thứ sổ kế Tổng quan Cấu tạo: 溢 (dật) + 呼 (hô) + 次 (thứ) + 數 (sổ) + 計 (kế)Hán Việtdật hô thứ sổ kếCấu tạo溢 + 呼 + 次 + 數 + 計 · dật + hô + thứ + sổ + kế nghĩa thành phần: dật + hô + thứ + sổ + kế Nghĩa EngCihui overflowcallmeter